Tuyến tàu Vinh - Hà Nội là lựa chọn phổ biến với nhiều hành khách nhờ sự tiện lợi, chi phí hợp lý và trải nghiệm an toàn. Nếu bạn đang tìm kiếm thông tin vé tàu Vinh Hà Nội, bài viết này, Toplist Nghệ An sẽ giúp bạn tra cứu giờ tàu, cập nhật giá vé mới nhất và hướng dẫn cách đặt vé nhanh chóng qua nhiều kênh khác nhau.

Tuyến đường sắt từ Vinh đến Hà Nội là một trong những tuyến huyết mạch, được khai thác bởi nhiều loại tàu khác nhau để đáp ứng đa dạng nhu cầu của hành khách. Dưới đây là các loại tàu chính bạn có thể lựa chọn cho hành trình này:
Tàu SE là loại tàu nhanh, chất lượng cao, thời gian di chuyển khoảng 6 - 7 giờ. Các chuyến SE có nhiều lựa chọn về loại chỗ như ghế cứng, ghế mềm điều hòa, giường nằm... phù hợp cho cả khách đi công tác lẫn đi du lịch. Tàu SE cũng có suất ăn, vệ sinh sạch sẽ và thường khởi hành đều đặn mỗi ngày.
Tàu QB là tàu địa phương xuất phát từ Quảng Bình, đi qua Vinh và đến Hà Nội. Tàu có ít lựa chọn về chỗ ngồi hơn tàu SE, thường phù hợp với hành khách cần đi chặng ngắn, chi phí tiết kiệm. Tuy không nhanh bằng tàu SE nhưng vẫn đảm bảo đầy đủ tiện nghi cơ bản.
Tàu NA là loại tàu địa phương chuyên phục vụ hành khách tuyến Nghệ An - Hà Nội. Ưu điểm là giá vé rẻ, phù hợp với người dân đi lại thường xuyên. Tàu chạy vào buổi tối, thời gian di chuyển khoảng 8 - 9 giờ. Tuy nhiên, tiện nghi không bằng tàu SE nên thích hợp với người có nhu cầu tiết kiệm chi phí.
|
Tên tàu |
Vinh - Hà Nội |
Thời gian dự kiến |
|
SE12 |
03:34 - 10:25 |
6 giờ 51 phút |
|
SE20 |
05:09 - 11:40 |
6 giờ 31 phút |
|
SE18 |
07:19 - 14:55 |
7 giờ 36 phút |
|
SE8 |
09:44 - 16:10 |
6 giờ 26 phút |
|
SE6 |
12:42 - 19:12 |
6 giờ 30 phút |
|
QB2 |
20:06 - 04:15 |
8 giờ 09 phút |
|
SE10 |
20:55 - 04:35 |
7 giờ 40 phút |
|
NA2 |
21:30 - 05:25 |
7 giờ 55 phút |
|
SE4 |
22:31 - 04:55 |
6 giờ 24 phút |
|
SE2 |
23:19 - 05:45 |
6 giờ 26 phút |
|
Tên tàu |
Vinh - Hà Nội |
Thời gian dự kiến |
|
SE7 |
6:00 - 11:59 |
5 giờ 59 phút |
|
SE5 |
08:55 - 14:46 |
5 giờ 51 phút |
|
SE9 |
12:50 - 18:51 |
6 giờ 01 phút |
|
SE3 |
19:20 - 00:58 |
5 giờ 38 phút |
|
SE19 |
19:45 - 01:32 |
5 giờ 47 phút |
|
QB1 |
20:05 - 02:03 |
5 giờ 58 phút |
|
SE1 |
20:50 - 02:28 |
5 giờ 38 phút |
|
SE11 |
21:25 - 03:32 |
6 giờ 07 phút |
|
NA1 |
21:50 - 05:35 |
7 giờ 45 phút |
|
Tên tàu |
Loại ghế |
Giá vé (đồng) |
|
SE12 |
Giường nằm khoang 4 điều hòa |
Từ 639.000 - 695.000 |
|
Giường nằm khoang 6 điều hòa |
Từ 531.000 - 580.000 |
|
|
Ngồi mềm điều hòa |
Khoảng 322.000 |
|
|
SE20 |
Giường nằm khoang 4 điều hòa |
Từ 690.000 - 720.000 |
|
SE8 |
Toa xe VIP |
Từ 350.000 - 446.000 |
|
Giường nằm khoang 6 điều hòa |
Từ 439.000 - 566.000 |
|
|
Giường nằm khoang 4 điều hòa |
Từ 639.000 - 695.000 |
|
|
Ngồi mềm chất lượng cao |
Khoảng 376.000 |
|
|
SE6 |
Giường nằm khoang 6 điều hòa |
Từ 496.000 - 592.000 |
|
Giường nằm khoang 4 điều hòa |
Từ 663.000 - 694.000 |
|
|
Ngồi mềm chất lượng cao |
Khoảng 373.000 |
|
|
QB2 |
Giường nằm khoang 4 điều hòa (VIP) |
Từ 481.000 - 851.000 |
|
Giường nằm khoang 4 điều hòa |
Từ 481.000 - 514.000 |
|
|
Giường nằm khoang 6 điều hòa |
Từ 380.000 - 465.000 |
|
|
SE10 |
Ngồi mềm điều hòa |
Từ 341.000 - 361.000 |
|
Giường nằm khoang 4 điều hòa |
Từ 609.000 - 650.000 |
|
|
Giường nằm khoang 6 điều hòa |
Từ 496.000 - 592.000 |
|
|
Ngồi mềm điều hòa |
Khoảng 341.000 |
|
|
NA2 |
Giường nằm khoang 6 điều hòa |
Từ 283.000 - 388.000 |
|
Giường nằm khoang 4 điều hòa |
434.000 |
|
|
SE4 |
Giường nằm khoang 4 điều hòa |
Từ 731.000 - 781.000 |
|
Giường nằm khoang 6 điều hòa |
Từ 566.000 - 716.000 |
|
|
Ngồi mềm chất lượng cao |
Từ 374.000 - 394.000 |
|
|
SE2 |
Giường nằm khoang 6 điều hòa |
Từ 549.000 - 679.000 |
|
Giường nằm khoang 4 điều hòa |
Từ 738.000 - 768.000 |
|
|
Ngồi mềm chất lượng cao |
Khoảng 378.000 |
|
Tên tàu |
Loại ghế |
Giá vé (đồng) |
|
SE7 |
Giường nằm khoang 6 điều hòa |
Từ 417.000 - 608.000 |
|
Giường nằm khoang 4 điều hòa |
Từ 687.000 - 747.000 |
|
|
Ngồi mềm chất lượng cao |
Từ 259.000 - 280.000 |
|
|
SE5 |
Ngồi mềm điều hòa |
Khoảng 339.000 |
|
Giường nằm khoang 4 điều hòa |
Từ 743.000 - 778.000 |
|
|
Giường nằm khoang 6 điều hòa |
Từ 596.000 - 710.000 |
|
|
Ngồi mềm chất lượng cao |
Từ 370.000 - 390.000 |
|
|
SE9 |
Ngồi mềm chất lượng cao |
Từ 212.000 - 307.000 |
|
Ngồi mềm điều hòa |
Khoảng 339.000 |
|
|
Giường nằm khoang 4 điều hòa |
Từ 683.000 - 729.000 |
|
|
Giường nằm khoang 6 điều hòa |
Từ 556.000 - 662.000 |
|
|
Ngồi mềm điều hòa |
Khoảng 339.000 |
|
|
SE3 |
Giường nằm khoang 4 điều hòa |
Từ 339.000 - 369.000 |
|
Giường nằm khoang 4 điều hòa (VIP) |
||
|
Giường nằm khoang 6 điều hòa |
Khoảng 608.000 |
|
|
Ngồi mềm chất lượng cao |
Từ 190.000 - 248.000 |
|
|
SE19 |
Giường nằm khoang 4 điều hòa |
Từ 400.000 - 460.000 |
|
Ngồi mềm chất lượng cao |
Từ 300.000 - 370.000 |
|
|
QB1 |
Giường nằm khoang 6 điều hòa |
Từ 305.000 - 378.000 |
|
Giường nằm khoang 4 điều hòa |
Từ 467.000 - 532.000 |
|
|
SE17 |
Giường nằm khoang 4 điều hòa |
Từ 658.000 - 695.000 |
|
Giường nằm khoang 6 điều hòa |
Từ 284.000 - 378.000 |
|
|
Ngồi mềm điều hòa |
Khoảng 401.000 |
|
|
SE1 |
Giường nằm khoang 6 điều hòa |
Từ 565.000 - 700.000 |
|
Giường nằm khoang 4 điều hòa |
Từ 762.000 - 792.000 |
|
|
Ngồi mềm chất lượng cao |
||
|
SE11 |
Giường nằm khoang 6 điều hòa |
Từ 546.000 - 650.000 |
|
Giường nằm khoang 4 điều hòa |
Từ 455.000 - 541.000 |
|
|
Ngồi mềm điều hòa |
Từ 320.000 - 340.000 |
|
|
NA1 |
Giường nằm khoang 6 điều hòa |
Khoảng 337.000 |
|
Giường nằm khoang 4 điều hòa |
Từ 425.000 - 455.000 |
Có nhiều cách thuận tiện để bạn có thể đặt mua vé tàu từ Vinh đi Hà Nội, phù hợp với nhu cầu và điều kiện của từng hành khách. Dưới đây là các phương pháp phổ biến và đáng tin cậy nhất:

Đây là cách truyền thống và đáng tin cậy nhất để mua vé, đặc biệt nếu bạn muốn trao đổi trực tiếp với nhân viên hoặc cần giải quyết các vấn đề phức tạp.

Đây là phương pháp được khuyến khích nhất vì sự tiện lợi, nhanh chóng và minh bạch. Website dsvn.vn là kênh đặt vé chính thức của Tổng công ty Đường sắt Việt Nam.
Các bước thực hiện:
1. Truy cập website: Mở trình duyệt và truy cập vào địa chỉ dsvn.vn.
2. Chọn thông tin hành trình:
3. Tìm kiếm chuyến tàu: Hệ thống sẽ hiển thị danh sách các chuyến tàu có sẵn, kèm theo giờ khởi hành, giờ đến, thời gian hành trình và các loại chỗ còn trống.
4. Chọn chuyến tàu và chỗ ngồi/giường: Bạn có thể xem sơ đồ toa tàu để chọn vị trí mong muốn.
5. Nhập thông tin hành khách: Điền đầy đủ và chính xác thông tin cá nhân của người đi tàu (Họ tên, CCCD/CMND/Giấy khai sinh).
6. Thanh toán: Lựa chọn phương thức thanh toán phù hợp (thẻ ATM nội địa, thẻ tín dụng quốc tế, ví điện tử...).
7. Nhận vé: Sau khi thanh toán thành công, bạn sẽ nhận được mã vé điện tử qua email hoặc tin nhắn SMS. Bạn có thể in vé hoặc dùng mã vé điện tử để lên tàu.
Nếu bạn không quen sử dụng máy tính hoặc internet, việc đặt vé qua tổng đài là một lựa chọn tốt.
Số tổng đài: Vui lòng gọi số 1900 0109 (đây là tổng đài chính thức của Đường sắt Việt Nam).
Cách thức: Cung cấp thông tin hành trình và yêu cầu của bạn cho nhân viên tổng đài. Họ sẽ hỗ trợ bạn tìm chuyến tàu, loại chỗ và hướng dẫn các bước thanh toán (thường là thanh toán chuyển khoản hoặc thanh toán tại các điểm đối tác).

Ngoài các kênh chính thống trên, bạn cũng có thể đặt vé qua các ứng dụng di động hoặc các đại lý vé tàu được ủy quyền.
Hành trình từ Vinh đến Hà Nội kéo dài khoảng 6–8 tiếng, vì vậy bạn nên chuẩn bị kỹ để có chuyến đi thoải mái và thuận lợi hơn. Dưới đây là một số kinh nghiệm hữu ích bạn nên tham khảo:
Khi lần đầu đi tàu tuyến Vinh – Hà Nội, nhiều hành khách thường băn khoăn về thủ tục, quy định vé và tiện ích trên tàu. Dưới đây là những câu hỏi phổ biến và giải đáp chi tiết để bạn yên tâm hơn trong hành trình.
1. Có cần in vé giấy khi đi tàu không?
Không cần in vé giấy. Bạn chỉ cần cung cấp mã đặt vé (code) kèm theo giấy tờ tùy thân (CMND/CCCD/hộ chiếu…) để được lên tàu. Tuy nhiên, nên lưu mã vé ở nhiều nơi để phòng trường hợp mất sóng hoặc lỗi thiết bị.
2. Vé có được hoàn/hủy hoặc đổi không?
Có thể hoàn/hủy hoặc đổi vé tùy điều kiện từng loại vé và thời điểm hủy. Càng gần giờ tàu chạy thì phí hủy càng cao. Bạn nên kiểm tra kỹ điều kiện vé khi đặt hoặc gọi tổng đài 1900 0109 để được hỗ trợ.
3. Trẻ em có cần mua vé không?
Trẻ dưới 6 tuổi đi cùng người lớn và không chiếm chỗ riêng sẽ được miễn vé (mỗi người lớn chỉ kèm 1 trẻ). Trẻ từ 6 đến dưới 10 tuổi được giảm giá vé theo quy định. Trẻ từ 10 tuổi trở lên tính vé như người lớn.
4. Trên tàu có ổ điện và wifi không?
Các toa tàu ghế mềm và giường nằm điều hòa đều có ổ cắm sạc gần ghế hoặc giường. Tuy nhiên, nên mang theo sạc dự phòng để phòng khi ổ điện không hoạt động. Về wifi, hiện tàu SE chưa hỗ trợ wifi công cộng ổn định nên bạn nên chuẩn bị sẵn dữ liệu di động 4G.
5. Có được mang theo nhiều hành lý không?
Mỗi hành khách được mang theo miễn phí tối đa 20kg hành lý. Với hành lý cồng kềnh hoặc vượt quy định, bạn nên liên hệ với nhân viên nhà ga để được hỗ trợ gửi hàng hóa riêng.
Hành trình từ Vinh đến Hà Nội bằng tàu hỏa không chỉ thuận tiện mà còn mang lại trải nghiệm thoải mái và tiết kiệm. Với những thông tin chi tiết về vé tàu Vinh Hà Nội, hy vọng bạn sẽ dễ dàng chọn được chuyến tàu phù hợp và đặt vé nhanh chóng. Chúc bạn có một chuyến đi an toàn và nhiều trải nghiệm thú vị!
Bạn cần đăng nhập hoặc đăng ký để đánh giá và bình luận.
Những bài viết cùng chủ đề có thể bạn quan tâm
Những bài viết cùng chủ đề có thể bạn quan tâm
TOPLIST NGHỆ AN
Chào mừng bạn đến với Toplist Nghệ An
Đăng ký hoặc đăng nhập để trải nghiệm website
Chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn
Tìm hiểu cách sử dụng Toplist Nghệ An