Hành trình từ thành phố Vinh đến với "thành phố hoa phượng đỏ" Hải Phòng bằng tàu hỏa luôn là một trải nghiệm đầy thú vị, mang lại cảm giác hoài niệm khi lướt qua những cung đường sắt tuyệt đẹp của đất nước.
Để chuyến phiêu lưu này trở nên hoàn hảo, việc nắm rõ thông tin về vé tàu Vinh Hải Phòng, lịch trình di chuyển và các mẹo hữu ích là bước chuẩn bị không thể thiếu. Hãy cùng Toplist Nghệ An khám phá cách biến hành trình đặc biệt này trở nên dễ dàng và thuận tiện nhất trong cẩm nang chi tiết dưới đây!
Câu trả lời là không.
Lý do nằm ở cấu trúc mạng lưới đường sắt của Việt Nam. Tuyến đường sắt Bắc - Nam, xương sống của cả hệ thống, chạy dọc đất nước từ Hà Nội đến TP.HCM và đi qua Ga Vinh. Trong khi đó, tuyến đường sắt đi Hải Phòng là một tuyến nhánh riêng biệt, xuất phát từ Hà Nội.
Hai tuyến đường sắt này giao nhau tại Thủ đô Hà Nội. Do đó, mọi hành trình bằng tàu hỏa giữa Vinh và Hải Phòng đều bắt buộc phải thực hiện trung chuyển tại Hà Nội.

Để đến Hải Phòng từ Vinh bằng tàu hỏa, bạn sẽ cần thực hiện một hành trình gồm 2 chặng riêng biệt.
Đây là chặng đường dài và phổ biến trên tuyến đường sắt Thống Nhất.
Thông tin chính:
Cách đặt vé: Bạn có thể dễ dàng đặt vé qua các kênh sau:
Sau khi đến Ga Hà Nội, bạn sẽ tiếp tục hành trình với chặng thứ hai để đến thành phố Cảng.
Thông tin chính:
Cách đặt vé: Tương tự như chặng 1, bạn có thể dễ dàng đặt vé cho chặng Hà Nội - Hải Phòng qua các kênh quen thuộc:
|
Tên tàu |
Vinh - Hà Nội |
Thời gian dự kiến |
|
SE12 |
03:34 - 10:25 |
6 giờ 51 phút |
|
SE20 |
05:09 - 11:40 |
6 giờ 31 phút |
|
SE18 |
07:19 - 14:55 |
7 giờ 36 phút |
|
SE8 |
09:44 - 16:10 |
6 giờ 26 phút |
|
SE6 |
12:42 - 19:12 |
6 giờ 30 phút |
|
QB2 |
20:06 - 04:15 |
8 giờ 09 phút |
|
SE10 |
20:55 - 04:35 |
7 giờ 40 phút |
|
NA2 |
21:30 - 05:25 |
7 giờ 55 phút |
|
SE4 |
22:31 - 04:55 |
6 giờ 24 phút |
|
SE2 |
23:19 - 05:45 |
6 giờ 26 phút |
|
Tên tàu |
Hà Nội - Hải Phòng |
Thời gian dự kiến |
|
HP1 |
06:00 - 08:25 |
2 giờ 25 phút |
|
LP3 |
09:20 - 12:00 |
2 giờ 40 phút |
|
LP5 |
15:15 - 18:00 |
2 giờ 45 phút |
|
LP7 |
18:10 - 20:55 |
2 giờ 45 phút |
|
Tên tàu |
Hải Phòng - Hà Nội |
Thời gian dự kiến |
|
LP2 |
06:10 - 08:49 |
2 giờ 39 phút |
|
LP6 |
09:10 - 11:52 |
2 giờ 42 phút |
|
LP8 |
15:00 - 17:40 |
2 giờ 40 phút |
|
HP2 |
18:40 - 21:15 |
2 giờ 35 phút |
|
Tên tàu |
Vinh - Hà Nội |
Thời gian dự kiến |
|
SE7 |
6:00 - 11:59 |
5 giờ 59 phút |
|
SE5 |
08:55 - 14:46 |
5 giờ 51 phút |
|
SE9 |
12:50 - 18:51 |
6 giờ 01 phút |
|
SE3 |
19:20 - 00:58 |
5 giờ 38 phút |
|
SE19 |
19:45 - 01:32 |
5 giờ 47 phút |
|
QB1 |
20:05 - 02:03 |
5 giờ 58 phút |
|
SE1 |
20:50 - 02:28 |
5 giờ 38 phút |
|
SE11 |
21:25 - 03:32 |
6 giờ 07 phút |
|
NA1 |
21:50 - 05:35 |
7 giờ 45 phút |

Bảng giá vé tàu Vinh Hà Nội
Dưới đây là bảng giá vé ước tính cho từng chặng của hành trình Vinh - Hải Phòng để bạn có cái nhìn tổng quan.
|
Tên tàu |
Loại ghế |
Giá vé (đồng) |
|
SE12 |
Giường nằm khoang 4 điều hòa |
Từ 639.000 - 695.000 |
|
Giường nằm khoang 6 điều hòa |
Từ 531.000 - 580.000 |
|
|
Ngồi mềm điều hòa |
Khoảng 322.000 |
|
|
SE20 |
Giường nằm khoang 4 điều hòa |
Từ 690.000 - 720.000 |
|
SE8 |
Toa xe VIP |
Từ 350.000 - 446.000 |
|
Giường nằm khoang 6 điều hòa |
Từ 439.000 - 566.000 |
|
|
Giường nằm khoang 4 điều hòa |
Từ 639.000 - 695.000 |
|
|
Ngồi mềm chất lượng cao |
Khoảng 376.000 |
|
|
SE6 |
Giường nằm khoang 6 điều hòa |
Từ 496.000 - 592.000 |
|
Giường nằm khoang 4 điều hòa |
Từ 663.000 - 694.000 |
|
|
Ngồi mềm chất lượng cao |
Khoảng 373.000 |
|
|
QB2 |
Giường nằm khoang 4 điều hòa (VIP) |
Từ 481.000 - 851.000 |
|
Giường nằm khoang 4 điều hòa |
Từ 481.000 - 514.000 |
|
|
Giường nằm khoang 6 điều hòa |
Từ 380.000 - 465.000 |
|
|
SE10 |
Ngồi mềm điều hòa |
Từ 341.000 - 361.000 |
|
Giường nằm khoang 4 điều hòa |
Từ 609.000 - 650.000 |
|
|
Giường nằm khoang 6 điều hòa |
Từ 496.000 - 592.000 |
|
|
Ngồi mềm điều hòa |
Khoảng 341.000 |
|
|
NA2 |
Giường nằm khoang 6 điều hòa |
Từ 283.000 - 388.000 |
|
Giường nằm khoang 4 điều hòa |
Khoảng 434.000 |
|
|
SE4 |
Giường nằm khoang 4 điều hòa |
Từ 731.000 - 781.000 |
|
Giường nằm khoang 6 điều hòa |
Từ 566.000 - 716.000 |
|
|
Ngồi mềm chất lượng cao |
Từ 374.000 - 394.000 |
|
|
SE2 |
Giường nằm khoang 6 điều hòa |
Từ 549.000 - 679.000 |
|
Giường nằm khoang 4 điều hòa |
Từ 738.000 - 768.000 |
|
|
Ngồi mềm chất lượng cao |
Khoảng 378.000 |
Bảng giá vé tàu Hà Nội Hải Phòng
|
Tên tàu |
Loại ghế |
Giá vé (đồng) |
|
HP1 |
Ngồi mềm điều hòa |
Từ 150.000 - 155.000 |
|
Ngồi mềm chất lượng cao |
Khoảng 180.000 |
|
|
Ngồi mềm 34VIP đặc biệt |
Khoảng 350.000 |
|
|
LP3 |
Ngồi mềm điều hòa |
Từ 150.000 - 155.000 |
|
Ngồi mềm chất lượng cao |
Khoảng 180.000 |
|
|
Ngồi mềm 34VIP đặc biệt |
Khoảng 350.000 |
|
|
LP5 |
Ngồi mềm điều hòa |
Từ 150.000 - 155.000 |
|
Ngồi mềm chất lượng cao |
Khoảng 180.000 |
|
|
LP7 |
Ngồi mềm điều hòa |
Từ 150.000 - 155.000 |
|
Ngồi mềm chất lượng cao |
Khoảng 180.000 |
|
|
Ngồi mềm 34VIP đặc biệt |
Khoảng 350.000 |
Bảng giá vé tàu Hải Phòng Hà Nội
|
Mác tàu |
Loại ghế |
Giá vé |
|
LP2 |
Ngồi mềm chất lượng cao |
Khoảng 180.000 |
|
Ngồi mềm điều hòa |
Từ 150.000 - 155.000 |
|
|
LP6 |
Ngồi mềm chất lượng cao |
Khoảng 180.000 |
|
Ngồi mềm điều hòa |
Khoảng 150.000 |
|
|
LP8 |
Ngồi mềm chất lượng cao |
Khoảng 180.000 |
|
Ngồi mềm điều hòa |
Từ 150.000 - 155.000 |
|
|
HP2 |
Ngồi mềm chất lượng cao |
Khoảng 180.000 |
|
Ngồi mềm điều hòa |
Từ 150.000 - 155.000 |
Bảng giá vé tàu Hà Nội Vinh
|
Tên tàu |
Loại ghế |
Giá vé (đồng) |
|
SE7 |
Giường nằm khoang 6 điều hòa |
Từ 417.000 - 608.000 |
|
Giường nằm khoang 4 điều hòa |
Từ 687.000 - 747.000 |
|
|
Ngồi mềm chất lượng cao |
Từ 259.000 - 280.000 |
|
|
SE5 |
Ngồi mềm điều hòa |
Khoảng 339.000 |
|
Giường nằm khoang 4 điều hòa |
Từ 743.000 - 778.000 |
|
|
Giường nằm khoang 6 điều hòa |
Từ 596.000 - 710.000 |
|
|
Ngồi mềm chất lượng cao |
Từ 370.000 - 390.000 |
|
|
SE9 |
Ngồi mềm chất lượng cao |
Từ 212.000 - 307.000 |
|
Ngồi mềm điều hòa |
Khoảng 339.000 |
|
|
Giường nằm khoang 4 điều hòa |
Từ 683.000 - 729.000 |
|
|
Giường nằm khoang 6 điều hòa |
Từ 556.000 - 662.000 |
|
|
Ngồi mềm điều hòa |
Khoảng 339.000 |
|
|
SE3 |
Giường nằm khoang 4 điều hòa |
Từ 339.000 - 369.000 |
|
Giường nằm khoang 4 điều hòa (VIP) |
Đang cập nhật |
|
|
Giường nằm khoang 6 điều hòa |
Khoảng 608.000 |
|
|
Ngồi mềm chất lượng cao |
Từ 190.000 - 248.000 |
|
|
SE19 |
Giường nằm khoang 4 điều hòa |
Từ 400.000 - 460.000 |
|
Ngồi mềm chất lượng cao |
Từ 300.000 - 370.000 |
|
|
QB1 |
Giường nằm khoang 6 điều hòa |
Từ 305.000 - 378.000 |
|
Giường nằm khoang 4 điều hòa |
Từ 467.000 - 532.000 |
|
|
SE17 |
Giường nằm khoang 4 điều hòa |
Từ 658.000 - 695.000 |
|
Giường nằm khoang 6 điều hòa |
Từ 284.000 - 378.000 |
|
|
Ngồi mềm điều hòa |
Khoảng 401.000 |
|
|
SE1 |
Giường nằm khoang 6 điều hòa |
Từ 565.000 - 700.000 |
|
Giường nằm khoang 4 điều hòa |
Từ 762.000 - 792.000 |
|
|
Ngồi mềm chất lượng cao |
Từ 300.000 - 370.000 |
|
|
SE11 |
Giường nằm khoang 6 điều hòa |
Từ 546.000 - 650.000 |
|
Giường nằm khoang 4 điều hòa |
Từ 455.000 - 541.000 |
|
|
Ngồi mềm điều hòa |
Từ 320.000 - 340.000 |
|
|
NA1 |
Giường nằm khoang 6 điều hòa |
Khoảng 337.000 |
|
Giường nằm khoang 4 điều hòa |
Từ 425.000 - 455.000 |

Hành trình 2 chặng có thể hơi bỡ ngỡ với người đi lần đầu. Hãy bỏ túi những kinh nghiệm thực tế sau đây để có một chuyến đi suôn sẻ.
Tìm đúng chỗ: Trên vé tàu ghi rất rõ "Số toa" và "Số ghế". Hãy nhìn số thứ tự được dán bên ngoài mỗi toa tàu để lên cho đúng.
Cất giữ hành lý: Vali, balo lớn có thể để trên giá hành lý phía trên đầu. Luôn giữ các tài sản cá nhân có giá trị (ví tiền, điện thoại) bên mình.
"Bí kíp" cho hành trình 2 chặng:
1. Đi từ Vinh ra Hải Phòng bao nhiêu km?
Quãng đường bộ từ Vinh đến Hải Phòng khoảng 290-300km.
2. Giá vé xe khách giường nằm Vinh - Hải Phòng là bao nhiêu?
Giá vé dao động từ 280.000 đến 400.000 VNĐ tùy nhà xe và chất lượng xe.
3. Có thể gửi xe máy theo tàu từ Vinh ra Hải Phòng không?
Có, nhưng bạn sẽ phải làm thủ tục gửi 2 lần riêng biệt cho 2 chặng: Vinh - Hà Nội và Hà Nội - Hải Phòng, khá phức tạp và tốn kém.
4. Đi tàu đêm từ Vinh ra Hà Nội có an toàn không?
Rất an toàn. Đi tàu đêm là lựa chọn phổ biến để tiết kiệm thời gian. Bạn nên chọn giường nằm để có thể nghỉ ngơi tốt nhất.
5. Ngoài tàu hỏa và xe khách, có phương tiện nào khác đi Vinh - Hải Phòng không?
Hiện tại, tàu hỏa (2 chặng) và xe khách giường nằm là hai lựa chọn phổ biến nhất. Ngoài ra, bạn có thể cân nhắc dịch vụ xe ghép, xe tiện chuyến hoặc tự di chuyển bằng phương tiện cá nhân, tuy nhiên xe khách vẫn là phương tiện công cộng tối ưu nhất về chi phí và sự tiện lợi.
Hành trình tìm kiếm một tấm vé tàu Vinh Hải Phòng là một phần của chuyến đi, đòi hỏi sự tìm hiểu và chuẩn bị kỹ lưỡng. Với cẩm nang toàn diện này, Toplist Nghệ An tin rằng bạn không chỉ tìm thấy một tấm vé mà còn xây dựng được một kế hoạch di chuyển trọn vẹn và hợp lý. Chúc bạn có những trải nghiệm đáng nhớ trên chặng đường sắp tới và một chuyến đi đến thành phố Cảng thật nhiều niềm vui.
Bạn cần đăng nhập hoặc đăng ký để đánh giá và bình luận.
Những bài viết cùng chủ đề có thể bạn quan tâm
Những bài viết cùng chủ đề có thể bạn quan tâm
TOPLIST NGHỆ AN
Chào mừng bạn đến với Toplist Nghệ An
Đăng ký hoặc đăng nhập để trải nghiệm website
Chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn
Tìm hiểu cách sử dụng Toplist Nghệ An